|
Save this Page |
|
|
|
|
|
|
|
|
Vietnamese Phrases
Salim 2005 © Linguanaut.com
|
The table below contains: Vietnamese Phrases, Expressions, Vietnamese Conversation, Idioms, Vietnamese words, Greetings, Vietnamese Survival Phrases, How to say a certain word in Vietnamese … |
|
English Phrases |
Vietnamese Phrases |
|
Greetings: |
|
|
Hi! |
chào |
|
Good Morning! |
chào buổi sáng |
|
Good Evening! |
chào buổi tối |
|
Welcome! (to greet someone) |
Chào mừng bạn ( đă đến đây )! |
|
How Are You? |
bạn có khỏe không?, khỏe chứ?( informal ) |
|
I'm Fine, Thanks! |
Cám ơn bạn tôi khỏe |
|
And You? |
Bạn th́ sao? |
|
Good/ So-So. |
Tốt / cũng tàm tạm |
|
Thank You (Very Much)! |
Cám ơn ( rất nhiều ) |
|
You're Welcome! (answering "thank you") |
Đừng ngại ( don't mind asking for my help ) |
|
Hey! Friend! |
Này!, Ê! |
|
I Missed You So Much! |
Tôi nhớ bạn lắm |
|
What's New? |
Có ǵ mới không? |
|
Nothing Much |
Không có ǵ nhiều |
|
Good Night! |
Chúc ngủ ngon! |
|
See You Later! |
Gặp lại sau nhé |
|
Good Bye! |
Tạm biệt |
|
|
|
|
Help & Directions: |
|
|
I'm Lost |
Tôi bị lạc |
|
Can I Help You? |
Tôi có thể giúp bạn điều ǵ? |
|
Can You Help Me? |
Bạn giúp tôi đựơc không? |
|
Where is the (bathroom/ pharmacy)? |
Pḥng tắm ( nhà thuốc ) ở đâu? |
|
Go Straight! Then Turn Left/ Right! |
Đi thẳng, sau đó rẽ trái / phải |
|
I'm Looking For John. |
Tôi đang t́m John. |
|
One Moment Please! |
Làm ơn đợi một lát! |
|
Hold On Please! (phone) |
Xin giữ máy! |
|
How Much Is This? |
Cái này giá bao nhiêu? |
|
Excuse Me...! ( to ask for something) |
Xin lỗi cho hỏi? |
|
Excuse Me! ( to pass by) |
Xin lỗi, làm ơn nhé! |
|
Come With Me! |
Đi với tôi |
|
|
|
|
Personal Info: |
|
|
Do You Speak (English/ Vietnamese)? |
Bạn có nói (tiếng Anh/ tiếng Việt) không? |
|
Just a Little. |
Chỉ một chút. |
|
What's Your Name? |
Bạn tên ǵ? |
|
My Name Is …. |
Tôi tên là... |
|
Mr.../ Mrs.…/ Miss… |
Ông.../bà.../cô |
|
Nice To Meet You! |
Rất vui được gặp bạn. |
|
You're Very Kind! |
Bạn thật tốt! |
|
Where Are You From? |
Bạn từ đâu đến ( bạn quê ở đâu )? |
|
I'm From (the U.S/ Vietnam) |
Tôi đến từ... |
|
I'm (American) |
Tôi là người ( Mỹ,... ) |
|
Where Do You Live? |
Bạn sống ở đâu? |
|
I live in (the U.S/ Vietnam) |
Tôi sống ở.... |
|
Did You Like It Here? |
Bạn thích nơi đây chứ? |
|
Vietnam Is a Wonderful Country |
.... là một đất nước tuyệt đẹp |
|
What Do You Do For A Living? |
Bạn làm ǵ để kiếm sống? |
|
I Work As A (Translator/ Businessman) |
Tôi làm ( phiên dịch viên / nhà kinh doanh ). |
|
I Like Vietnamese |
Tôi thích tiếng nước... |
|
I've Been Learning Vietnamese For 1 Month |
Tôi đă học tiếng (... ) được 1 tháng. |
|
Oh! That's Good! |
Ồ! Tốt quá, giỏi quá! |
|
How Old Are You? |
Bạn bao nhiêu tuổi? |
|
I'm (twenty, thirty…) Years Old. |
Tôi 23 tuổi. |
|
I Have To Go |
Tôi phải đi đây. |
|
I Will Be Right Back! |
Tôi sẽ quay lại ngay. |
|
|
|
|
Wishes: |
|
|
Good Luck! |
Chúc may mắn |
|
Happy Birthday! |
Chúc mừng sinh nhật! |
|
Happy New Year! |
Chúc mừng năm mới! |
|
Merry Christmas! |
Chúc giáng sinh vui vẻ! |
|
Congratulations! |
Chúc mừng! |
|
Enjoy! (For meals…) |
Ăn nào! ( only for meals ) |
|
I'd Like To Visit Vietnam One Day |
Tôi thích đến Việt Nam một ngày nào đó. |
|
Say Hi To John For me. |
Gửi lời chào hộ tôi đến John. |
|
Bless you (when sneezing) |
Chúa ban phước cho bạn. |
|
Good Night & Sweet Dreams! |
Chúc ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp! |
|
|
|
|
Misunderstanding: |
|
|
|
I'm Sorry! (if you don't hear something) |
Xin lỗi, nhắc lại được không? |
|
|
Sorry (for a mistake) |
Xin lỗi! |
|
|
No Problem! |
Không sao. |
|
|
Can You Say It Again? |
Bạn có thể nhắc lại được không? |
|
|
Can You Speak Slowly? |
Bạn có thể nói chậm lại không? |
|
|
Write It Down Please! |
Làm ơn viết nó ra! |
|
|
I Don't Understand! |
Tôi không hiểu. |
|
|
I Don't Know! |
Tôi không biết. |
|
|
I Have No Idea. |
Tôi chẳng có ư kiến ǵ cả. |
|
|
What's That Called In Vietnamese? |
Cái đó gọi thể nào trong tiếng Việt? |
|
|
What Does "lingua" Mean In English? |
Lingua nghĩa là ǵ trong tiếng Anh? |
|
|
How Do You Say "Please" In Vietnamese? |
Bạn nói Please thế nào trong tiếng Việt? |
|
|
What Is This? |
Cài này là ǵ? |
|
|
My Vietnamese Is Bad. |
Tên tiếng Việt của tôi xấu. |
|
|
I need to practice my Vietnamese |
Tôi cần thực hành tiếng Việt. |
|
|
Don't Worry! |
Đừng lo! |
|
|
|
|
|
|
Expressions & Words: |
|
|
|
Good/ Bad/ So-So. |
Tốt / xấu / b́nh thường |
|
|
Big/ Small |
Lớn / nhỏ |
|
|
Today/ Now |
Hôm nay / bây giờ |
|
|
Tomorrow/ Yesterday |
Ngày mai / hôm qua |
|
|
Yes/ No |
Có, vâng, đúng vậy, ừ / không |
|
|
Here You Go! (when giving something) |
Của bạn đây. |
|
|
Do You Like It? |
Bạn thích nó chứ? |
|
|
I Really Like It! |
Tôi thật sự thích nó. |
|
|
I'm Hungry/ Thirsty. |
Tôi đói / khát |
|
|
In The Morning/ Evening/ At Night. |
Vào buổi sáng / tối/ ban đêm |
|
|
This/ That. Here/There |
Cái này / cái kia. Ở đây / ở đó |
|
|
Me/ You. Him/ Her. |
Tôi / bạn. Anh ấy / cô ấy |
|
|
Really! |
Thật sao?, Vậy à? |
|
|
Look! |
Nh́n ḱa! |
|
|
Hurry Up! |
Nhanh lên! |
|
|
What? Where? |
Ǵ cơ? ở đâu? |
|
|
What Time Is It? |
Mấy giờ rồi? |
|
|
It's 10 o'clock. 07:30pm. |
10 giờ. 7 giờ 30 phút chiều |
|
|
Give Me This! |
Đưa cho tôi cái này! |
|
|
I Love You! |
Tôi yêu bạn! |
|
|
I Feel Sick. |
Tôi cảm thấy mệt. |
|
|
I Need A Doctor |
Tôi cần đến bác sĩ. |
|
|
One, Two, Three |
Một, hai, ba |
|
|
Four, Five, Six |
Bốn, năm, sáu |
|
|
Seven, Eight, Nine, Ten |
Bảy, tám, chín, mừơi |
|
Salim 2005 © Linguanaut.com speak7@gmail.com
All Rights Reserved