Homepage Arabic Afrikaans Bulgarian Chinese Cantonese Czech Danish Dutch English Esperanto Farsi Finnish Flemish French German  Greek Hebrew Hindi Indonesian Irish Italian Japanese Korean Latin Lithuanian Malay Maltese Norwegian  Polish Portuguese Romanian  Russian Scottish Slovak Spanish Sign Language Swedish Tagalog Tamil Thai Turkish Uighur Urdu Vietnamese  Yiddish Zulu More Languages

 

Add to Your Favourites

 

Save this Page

 

 

 

Tell your Friend 

 

Tell a Friend about this Page

 

 

 

Brain Games

 

Brain Games

Vietnamese Phrases

Salim 2005 © Linguanaut.com

 

The table below contains: Vietnamese Phrases, Expressions, Vietnamese Conversation, Idioms, Vietnamese words, Greetings, Vietnamese Survival Phrases, How to say a certain word in Vietnamese …

 

 

English Phrases

Vietnamese Phrases

Greetings:

 

Hi!

chào

Good Morning!

chào buổi sáng

Good Evening!

chào buổi tối

Welcome! (to greet someone)

Chào mừng bạn ( đă đến đây )!

How Are You?

bạn có khỏe không?, khỏe chứ?( informal )

I'm Fine, Thanks!

Cám ơn bạn tôi khỏe

And You?

Bạn th́ sao?

Good/ So-So.

Tốt / cũng tàm tạm

Thank You (Very Much)!

Cám ơn ( rất nhiều )

You're Welcome! (answering "thank you")

Đừng ngại ( don't mind asking for my help )

Hey! Friend!

Này!, Ê!

I Missed You So Much!

Tôi nhớ bạn lắm

What's New?

Có ǵ mới không?

Nothing Much

Không có ǵ nhiều

Good Night!

Chúc ngủ ngon!

See You Later!

Gặp lại sau nhé

Good Bye!

Tạm biệt

 

 

 

Help & Directions:

 

I'm Lost

Tôi bị lạc

Can I Help You?

Tôi có thể giúp bạn điều ǵ?

Can You Help Me?

Bạn giúp tôi đựơc không?

Where is the (bathroom/ pharmacy)?

Pḥng tắm ( nhà thuốc ) ở đâu?

Go Straight! Then Turn Left/ Right!

Đi thẳng, sau đó rẽ trái / phải

I'm Looking For John.

Tôi đang t́m John.

One Moment Please!

Làm ơn đợi một lát!

Hold On Please! (phone)

Xin giữ máy!

How Much Is This?

Cái này giá bao nhiêu?

Excuse Me...! ( to ask for something)

Xin lỗi cho hỏi?

Excuse Me! ( to pass by)

Xin lỗi, làm ơn nhé!

Come With Me!

Đi với tôi

 

 

Personal Info:

 

Do You Speak (English/ Vietnamese)?

Bạn có nói (tiếng Anh/ tiếng Việt) không?

Just a Little.

Chỉ một chút.

What's Your Name?

Bạn tên ǵ?

My Name Is ….

Tôi tên là...

Mr.../ Mrs.…/ Miss…

Ông.../bà.../cô

Nice To Meet You!

Rất vui được gặp bạn.

You're Very Kind!

Bạn thật tốt!

Where Are You From?

Bạn từ đâu đến ( bạn quê ở đâu )?

I'm From (the U.S/ Vietnam)

Tôi đến từ...

I'm (American)

Tôi là người ( Mỹ,... )

Where Do You Live?

Bạn sống ở đâu?

I live in (the U.S/ Vietnam)

Tôi sống ở....

Did You Like It Here?

Bạn thích nơi đây chứ?

Vietnam Is a Wonderful Country

.... là một đất nước tuyệt đẹp

What Do You Do For A Living?

Bạn làm ǵ để kiếm sống?

I Work As A (Translator/ Businessman)

Tôi làm ( phiên dịch viên / nhà kinh doanh ).

I Like Vietnamese

Tôi thích tiếng nước...

I've Been Learning Vietnamese For 1 Month

Tôi đă học tiếng (... ) được 1 tháng.

Oh! That's Good!

Ồ! Tốt quá, giỏi quá!

How Old Are You?

Bạn bao nhiêu tuổi?

I'm (twenty, thirty…) Years Old.

Tôi 23 tuổi.

I Have To Go

Tôi phải đi đây.

I Will Be Right Back!

Tôi sẽ quay lại ngay.

 

 

Wishes:

 

Good Luck!

Chúc may mắn

Happy Birthday!

Chúc mừng sinh nhật!

Happy New Year!

Chúc mừng năm mới!

Merry Christmas!

Chúc giáng sinh vui vẻ!

Congratulations!

Chúc mừng!

Enjoy! (For meals…)

Ăn nào! ( only for meals )

I'd Like To Visit Vietnam One Day

Tôi thích đến Việt Nam một ngày nào đó.

Say Hi To John For me.

Gửi lời chào hộ tôi đến John.

Bless you (when sneezing)

Chúa ban phước cho bạn.

Good Night & Sweet Dreams!

Chúc ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp!

 

 

 

Misunderstanding:

 

 

I'm Sorry! (if you don't hear something)

Xin lỗi, nhắc lại được không?

 

Sorry (for a mistake)

Xin lỗi!

 

No Problem!

Không sao.

 

Can You Say It Again?

Bạn có thể nhắc lại được không?

 

Can You Speak Slowly?

Bạn có thể nói chậm lại không?

 

Write It Down Please!

Làm ơn viết nó ra!

 

I Don't Understand!

Tôi không hiểu.

 

I Don't Know!

Tôi không biết.

 

I Have No Idea.

Tôi chẳng có ư kiến ǵ cả.

 

What's That Called In Vietnamese?

Cái đó gọi thể nào trong tiếng Việt?

 

What Does "lingua" Mean In English?

Lingua nghĩa là ǵ trong tiếng Anh?

 

How Do You Say "Please" In Vietnamese?

Bạn nói Please thế nào trong tiếng Việt?

 

What Is This?

Cài này là ǵ?

 

My Vietnamese Is Bad.

Tên tiếng Việt của tôi xấu.

 

I need to practice my Vietnamese

Tôi cần thực hành tiếng Việt.

 

Don't Worry!

Đừng lo!

 

 

 

Expressions & Words:

 

Good/ Bad/ So-So.

Tốt / xấu / b́nh thường

Big/ Small

Lớn / nhỏ

Today/ Now

Hôm nay / bây giờ

Tomorrow/ Yesterday

Ngày mai / hôm qua

Yes/ No

Có, vâng, đúng vậy, ừ / không

Here You Go! (when giving something)

Của bạn đây.

Do You Like It?

Bạn thích nó chứ?

I Really Like It!

Tôi thật sự thích nó.

I'm Hungry/ Thirsty.

Tôi đói / khát

In The Morning/ Evening/ At Night.

Vào buổi sáng / tối/ ban đêm

This/ That. Here/There

Cái này / cái kia. Ở đây / ở đó

Me/ You.  Him/ Her.

Tôi / bạn. Anh ấy / cô ấy

Really!

Thật sao?, Vậy à?

Look!

Nh́n ḱa!

Hurry Up!

Nhanh lên!

What? Where?

Ǵ cơ? ở đâu?

What Time Is It?

Mấy giờ rồi?

It's 10 o'clock. 07:30pm.

10 giờ. 7 giờ 30 phút chiều

Give Me This!

Đưa cho tôi cái này!

I Love You!

Tôi yêu bạn!

I Feel Sick.

Tôi cảm thấy mệt.

I Need A Doctor

Tôi cần đến bác sĩ.

One, Two, Three

Một, hai, ba

Four, Five, Six

Bốn, năm, sáu

Seven, Eight, Nine, Ten

Bảy, tám, chín, mừơi

 

 

Salim 2005 © Linguanaut.com   speak7@gmail.com

All Rights Reserved